minhquang4a5pl2

Phân tích điểm
AC
100 / 100
SCAT
100%
(800pp)
AC
5 / 5
SCAT
95%
(760pp)
AC
2 / 2
SCAT
90%
(722pp)
WA
2 / 5
SCAT
86%
(343pp)
AC
5 / 5
SCAT
81%
(163pp)
WA
9 / 10
SCAT
77%
(139pp)
AC
50 / 50
SCAT
74%
(74pp)
AC
50 / 50
SCAT
70%
(70pp)
AC
50 / 50
SCAT
66%
(66pp)
AC
20 / 20
SCAT
63%
(63pp)
THT Bảng A (2900.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (105.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
Cánh diều (1094.0 điểm)
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Khác (52.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |