• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhquang4a5pl2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
SCAT
1200pp
100% (1200pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Không làm mà đòi có ăn
AC
5 / 5
PY3
1000pp
94% (941pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
SCAT
1000pp
90% (904pp)
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
AC
9 / 9
SCAT
900pp
89% (797pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
900pp
87% (781pp)
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
PY3
800pp
85% (681pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(8345.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Gàu nước 312.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 0.0 / 600.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
A + B 133.3 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0

Lập trình Python (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

THT Bảng A (12940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 80.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 360.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 140.0 / 1400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0

THT (4960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 360.0 / 900.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (8670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 470.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1620.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 20.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team