ngochan1072014
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
TLE
33 / 34
PY3
92%
(1074pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (21800.0 điểm)
(34880.0 điểm)
HSG THCS (7360.0 điểm)
DHBB (2064.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1164.7 / 1300.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán logic 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (7430.0 điểm)
THT (7300.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (9200.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5460.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |