nguyenductrung
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1144
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1249pp)
AC
8 / 8
C++20
92%
(1107pp)
TLE
8 / 10
C++20
90%
(1012pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(834pp)
(50616.7 điểm)
Lập trình cơ bản (44287.1 điểm)
DHBB (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
HSG THCS (7338.3 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Cánh diều (12600.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 310.0 / 500.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |