nguyenhaphuong0904
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(900pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(784pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(605pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
21 / 21
PY3
92%
(553pp)
WA
48 / 50
PY3
90%
(521pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
(10210.0 điểm)
Lập trình Python (1900.0 điểm)
DHBB (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 180.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 480.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 0.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 120.0 / 600.0 |
Cánh diều (3430.5 điểm)
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |