phamthuykhue18
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1900pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1633pp)
AC
31 / 31
C++20
94%
(1506pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1329pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(1302pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
(61102.7 điểm)
HSG THCS (4680.0 điểm)
DHBB (6280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1080.0 / 1800.0 |
HSG THPT (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (26800.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |