quocthinhtl2024
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++11
100%
(2100pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
Output
90%
(904pp)
TLE
4 / 5
PYPY
89%
(850pp)
TLE
14 / 20
PYPY
87%
(790pp)
AC
9 / 9
PY3
83%
(750pp)
(19064.5 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Chuỗi lặp lại | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5506.3 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (5600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1000.0 |