tanphuchoang2303
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
998
Điểm tối đa
998
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
TLE
6 / 7
PYPY
98%
(1008pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
7 / 7
PYPY
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PYPY
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PYPY
90%
(814pp)
AC
30 / 30
PYPY
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(596pp)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
(20228.6 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |