thangpq_thptmat
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1044
Điểm tối đa
1216
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++14
100%
(2300pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
32 / 32
C++14
89%
(1152pp)
TLE
13 / 20
C++14
87%
(1072pp)
AC
15 / 15
C++14
85%
(1021pp)
AC
30 / 30
C++14
83%
(1000pp)
(35213.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
HSG THCS (5883.3 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 300.0 / 300.0 |
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 240.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (5500.0 điểm)
HSG cấp trường (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 60.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) | 900.0 / 900.0 |