trandanhan
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1427
Điểm tối đa
1649
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1334pp)
(102360.0 điểm)
DHBB (12500.0 điểm)
HSG THCS (14700.0 điểm)
Happy School (5580.0 điểm)
Practice VOI (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 400.0 / 1500.0 |
vn.spoj (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tên đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (9500.0 điểm)
Lập trình Python (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| [Python_Training] Bài toán AFC | 1700.0 / 1700.0 |
| [Python_Training] Đếm lục giác | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (5700.0 điểm)
THT Bảng A (65800.0 điểm)
THT (37900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JUMPS | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (8100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
Young ICT Talent (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |