tuanha712_
Phân tích điểm
TLE
9 / 12
PY3
100%
(1350pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
TLE
6 / 7
PY3
89%
(911pp)
AC
15 / 15
PY3
87%
(868pp)
TLE
19 / 20
PY3
85%
(808pp)
Lập trình cơ bản (39098.0 điểm)
(30938.6 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (5485.7 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (7170.0 điểm)
CSES (4750.0 điểm)
HSG THCS (7213.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |