0LearnCard_Vũ_Minh_Tuấn
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1360
Điểm tối đa
1537
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1666pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
17 / 17
C++20
85%
(1191pp)
AC
25 / 25
PY3
83%
(1167pp)
(76046.9 điểm)
Lập trình cơ bản (12200.0 điểm)
HSG THCS (20258.2 điểm)
Practice VOI (2125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền tệ | 825.0 / 1100.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1394.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ | 494.0 / 1300.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3388.0 điểm)
THT Bảng A (15126.0 điểm)
THT (8220.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (8300.0 điểm)
HSG THPT (4400.0 điểm)
Cánh diều (4400.0 điểm)
CSES (9600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13900.0 điểm)
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |