AnT
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
TLE
9 / 10
PY3
90%
(895pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)
(21474.5 điểm)
HSG THCS (4990.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5700.0 điểm)
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |