• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hypotheis

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1438
Điểm tối đa 1623

Phân tích điểm

Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++17
2100pp
100% (2100pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Mua đồ trang trí
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Lối Đi Riêng
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Chỉ Số Hiệu Quả
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(94542.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 120.0 / 1200.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
NUMK 672.0 / 1500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Code 1 300.0 / 300.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
minict02 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict11 500.0 / 500.0
minict26 900.0 / 900.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 0.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Câu hỏi số 99 510.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Số trận đấu 80.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 560.0 / 1400.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
String LCM 900.0 / 900.0
pyramid2 1000.0 / 1000.0
Cặp đôi bất khả chiến bại 1100.0 / 1100.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Hàng lộn xộn 900.0 / 900.0
Xâu đặc sắc 0.0 / 1100.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
Lối Đi Riêng 1800.0 / 1800.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Saving 900.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0

DHBB (14600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (27554.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 544.4 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 910.0 / 1300.0

Happy School (4652.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 252.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0

Free Contest (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

CSES (17418.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1218.8 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
ROUND 500.0 / 500.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

THT Bảng A (4460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 420.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 40.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (6420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1120.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (385.7 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 285.7 / 1000.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0

Cánh diều (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 0.0 / 600.0

THT (22580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1000.0 / 1000.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1800.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team