LK30_NBKChi
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(90pp)
AC
4 / 4
PY3
77%
(77pp)
AC
50 / 50
PY3
74%
(74pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(70pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(63pp)
Training (2534.8 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Cánh diều (1800.0 điểm)
Training Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Đổi giờ | 100.0 / |
hermann01 (320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1587.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhập xuất #1 | 10.0 / |
So sánh #2 | 10.0 / |
TỔNG LẬP PHƯƠNG | 100.0 / |
ĐƯỜNG CHÉO | 100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
PHÉP TÍNH #2 | 100.0 / |
Palindrome | 100.0 / |
Chẵn lẻ | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
contest (170.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 100.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (11.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / |
Ngày sinh | 10.0 / |
HSG_THCS_NBK (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |