LeLoiQuan2k12
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
942
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2450pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2305pp)
AC
720 / 720
C++17
94%
(2259pp)
AC
9 / 9
C++17
92%
(2214pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1989pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1860pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(1823pp)
AC
8 / 8
C++20
85%
(1702pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1667pp)
(48070.4 điểm)
Lập trình cơ bản (4500.0 điểm)
DHBB (4030.0 điểm)
CERC (644.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| The Bridge on the River Kawaii | 644.0 / 2300.0 |
HSG THCS (3992.4 điểm)
HSG THPT (2746.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (4010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 10.0 / 1000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (5480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 1600.0 / 1600.0 |
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1080.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (47135.6 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3640.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (2454.5 điểm)
THT (2040.0 điểm)
Trại hè MT&TN (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 880.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |