Luong_thanh_huy
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++11
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++11
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1199pp)
AC
7 / 7
C++11
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1063pp)
AC
17 / 17
C++11
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(834pp)
(33525.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (20500.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 910.0 / 1400.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |