LxngSus
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1500pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
RTE
60 / 100
C++20
85%
(817pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(750pp)
(14392.0 điểm)
DHBB (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 733.3 / 1100.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (19900.0 điểm)
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 360.0 / 900.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (12000.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |