• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LxngSus

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
96% (1056pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Ước thứ k
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
90% (994pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
89% (886pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
87% (868pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
RTE
60 / 100
C++20
960pp
85% (817pp)
Số có 3 ước
AC
1 / 1
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(14392.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 0.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 960.0 / 1600.0
Phép tính #4 0.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 132.0 / 400.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0

DHBB (733.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 733.3 / 1100.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (19900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 0.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tích 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
String #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0

THT (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 900.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 0.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team