NgoLanNhi_THCSVuDue
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1021pp)
Lập trình cơ bản (7900.0 điểm)
(50360.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 0.0 / 800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |