Noname301
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1085pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(974pp)
AC
15 / 15
C++11
87%
(955pp)
TLE
11 / 14
C++11
85%
(869pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(834pp)
(39875.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
HSG THCS (7241.4 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |