• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PHAMTHUYTRANG

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1205
Điểm tối đa 1317

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
94% (1694pp)
THTBTQ22 Số chính phương
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++20
1700pp
90% (1537pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
AC
6 / 6
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor
AC
8 / 8
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(104925.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Liên thông 590.9 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 800.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 850.0 / 1700.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
superprime 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
LINEGAME 0.0 / 1300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
BWTREE 900.0 / 900.0
SUMSEG 665.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Sum họp 1300.0 / 1300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm số 500.0 / 500.0

DHBB (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0

HSG THPT (7220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
FRACTION COMPARISON 720.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Practice VOI (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

CSES (64550.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

THT (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1800.0 / 1800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team