PHAMTHUYTRANG
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1205
Điểm tối đa
1317
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++20
90%
(1537pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(1417pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1334pp)
(104925.9 điểm)
HSG THCS (6500.0 điểm)
DHBB (7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
HSG THPT (7220.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (64550.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
THT (5700.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |