PQM17092008
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1440
Điểm tối đa
1440
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2100pp)
AC
6 / 6
C++20
98%
(1764pp)
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1537pp)
AC
22 / 22
C++20
89%
(1506pp)
AC
17 / 17
C++20
87%
(1389pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1361pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1251pp)
(28483.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
CSES (38900.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |