PY1GNguyenPhuocNguyen
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(941pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(922pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(814pp)
TLE
9 / 10
PY3
87%
(703pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
(17680.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (8568.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |