• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Sơnnnn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++17
1200pp
94% (1129pp)
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
AC
12 / 12
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
90% (994pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
C++17
1100pp
89% (974pp)
Đếm Kí Tự
AC
10 / 10
C++17
1100pp
87% (955pp)
Tìm kiếm trên mảng
AC
10 / 10
C++17
1100pp
85% (936pp)
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(43374.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Mua xăng 80.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 685.714 / 1200.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đêm số cặp nghịch thế 118.182 / 1300.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 0.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 1000.0 / 1000.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Tổng giá trị trong mảng 500.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm k trong mảng hai chiều 800.0 / 800.0
Hợp nhất mảng 300.0 / 300.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (22900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Matching 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Decide 400.0 / 400.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0

DHBB (2242.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 842.105 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (7450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 700.0 / 700.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 250.0 / 500.0

THT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0

Cánh diều (7220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 120.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Practice VOI (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1080.0 / 1200.0

CSES (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

C++ Cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0

HSG THPT (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1509.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 709.859 / 1400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team