The_Last_Hope
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
457
Điểm tối đa
1292
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
1000 / 1000
PY3
98%
(2646pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
C++17
94%
(2541pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2350pp)
AC
1000 / 1000
C++17
89%
(2303pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(2170pp)
AC
1000 / 1000
C++17
85%
(2127pp)
AC
720 / 720
C++20
83%
(2001pp)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
(121195.9 điểm)
HSG THCS (12640.0 điểm)
Happy School (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Sinh Test | 2000.0 / 2000.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (25488.0 điểm)
CERC (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
| The Bridge on the River Kawaii | 2300.0 / 2300.0 |
CEOI (2786.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 586.7 / 2200.0 |
HSG THPT (9645.0 điểm)
APIO (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Practice VOI (18600.0 điểm)
IOI (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
| IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / 2400.0 |
Olympic 30/4 (6977.9 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
ICPC (7600.0 điểm)
THT Bảng A (5456.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
THT (11135.0 điểm)
CSES (39379.7 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
LQDOJ Cup (12375.0 điểm)
USACO (20430.9 điểm)
THT Bảng B & C (3483.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) | 0.0 / 2400.0 |
| Chọn đáp án | 397.0 / 1400.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố liên tiếp | 1286.316 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bồ câu | 220.0 / 2200.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |