• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

The_Last_Hope

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 457
Điểm tối đa 1292

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PY3
2700pp
98% (2646pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
JAVA8
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
94% (2541pp)
Pháo hoa
AC
80 / 80
C++20
2600pp
92% (2398pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng
AC
100 / 100
C++20
2600pp
90% (2350pp)
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection
AC
1000 / 1000
C++17
2600pp
89% (2303pp)
IOI 2014 - Holiday
AC
100 / 100
C++20
2500pp
87% (2170pp)
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling
AC
1000 / 1000
C++17
2500pp
85% (2127pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
83% (2001pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
DSA03020 0.0 / 1300.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0

(121195.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
SGAME7 300.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 4 2079.0 / 2100.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Diff-Query (version 2) 600.0 / 2000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
3U1D 2300.0 / 2300.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tập hợp "VIP" 1800.0 / 1800.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 216.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 450.4 / 2300.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
Tổng khoảng cách 1500.0 / 1500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 0.0 / 1500.0
Qua sông 838.1 / 1600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Chuỗi hạt nhiều màu 65.0 / 1300.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2192.1 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Chia Kẹo 800.0 / 1600.0
Tạo Cây 420.0 / 2100.0
Thao Tác 192.0 / 2400.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 2400.0 / 2400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 0.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
Quà tặng người thương 1800.0 / 1800.0
Phương Nam 1900.0 / 1900.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Truy vấn tổng đoạn con 2300.0 / 2300.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
Chia đoạn nai-sừ 2100.0 / 2100.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 0.0 / 2100.0
Tô màu nửa mặt phẳng 1073.3 / 2300.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1170.0 / 1200.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 1300.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Xúc xắc 400.0 / 400.0
Hành Trình Liên Hành Tinh 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đẹp (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Zuma 1800.0 / 1800.0
BỘI K 600.0 / 600.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Giải cứu đa vũ trụ 1500.0 / 1500.0
Ước song tố 1600.0 / 1600.0
Lời chia tay 1600.0 / 1600.0
Không gian phân mảnh 2100.0 / 2100.0
Hệ thống sưởi ấm 0.0 / 1400.0
Đường Dây Truyền Tin 1300.0 / 1300.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (12640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
TÌM CHIẾC VỚ VÀO ĐÊM GIAO THỪA 600.0 / 600.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

Happy School (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0

DHBB (25488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1710.0 / 1800.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.0 / 2000.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1500.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) 1300.0 / 1300.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1755.0 / 1800.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 990.0 / 2200.0

CERC (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0
The Bridge on the River Kawaii 2300.0 / 2300.0

CEOI (2786.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0
Tom và Jerry 586.7 / 2200.0

HSG THPT (9645.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Cuộc họp 345.0 / 2300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
SPACE 2000.0 / 2000.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0

APIO (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0

Practice VOI (18600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập lớn nhất 1800.0 / 1800.0
Cấp bậc trong công ty 1800.0 / 1800.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 2000.0 / 2000.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0

IOI (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0

Olympic 30/4 (6977.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1330.0 / 1900.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 147.9 / 2300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

ICPC (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rounded Convex Hull 0.0 / 2600.0
ICPC PTIT 2025 - Problem J 1600.0 / 1600.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
Ceiling Function 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (5456.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Thêm một chữ k 1400.0 / 1400.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 456.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0

THT (11135.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1800.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 2000.0 / 2000.0
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1235.0 / 1900.0

CSES (39379.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 821.4 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 533.3 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 525.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thám hiểm khảo cổ 2100.0 / 2100.0

LQDOJ Cup (12375.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 2275.0 / 2500.0

USACO (20430.9 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 472.7 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 818.182 / 2000.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 240.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Subset Equality 1600.0 / 1600.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

THT Bảng B & C (3483.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 2400.0
Chọn đáp án 397.0 / 1400.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Số nguyên tố liên tiếp 1286.316 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bồ câu 220.0 / 2200.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 1100.0 / 1100.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team