Tommit_Teok4
Số kỳ thi
21
Điểm tối thiểu
1032
Điểm tối đa
1725
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1997pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1872pp)
(320116.5 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (46928.6 điểm)
Happy School (8341.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1441.2 / 1500.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Xếp diêm | 0.0 / 1200.0 |
| Số Đặc Biệt Thứ K | 2000.0 / 2000.0 |
vn.spoj (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |
CEOI (5033.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 1333.3 / 2300.0 |
HSG THCS (10380.0 điểm)
USACO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (11220.0 điểm)
Practice VOI (12122.5 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (36280.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (6948.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1448.3 / 1500.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
| Cây Nhi | 1900.0 / 1900.0 |
| Chụp ảnh (TKPC 07) | 2100.0 / 2100.0 |
CSES (105041.2 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
THT (15121.0 điểm)
Google (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathching Palindrome - Google Kick Start | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (5000.0 điểm)
LQDOJ Cup (48348.6 điểm)
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |