ahihi12133
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
999
Điểm tối đa
1223
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1537pp)
RTE
68 / 100
C++20
92%
(1443pp)
AC
101 / 101
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
RTE
59 / 100
C++20
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (5031.4 điểm)
(41701.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 720.0 / 900.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 880.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |