• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ahihi12133

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 999
Điểm tối đa 1223

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu
AC
100 / 100
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
94% (1506pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm
RTE
68 / 100
C++20
1564pp
92% (1443pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO
AC
101 / 101
C++20
1500pp
90% (1356pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++17
1300pp
87% (1129pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP
RTE
59 / 100
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Số ước
TLE
77 / 100
PYPY
1232pp
83% (1027pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5031.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 640.0 / 800.0
Những chiếc tất 171.4 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0

(41701.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 720.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 0.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 500.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 425.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Số ước 1232.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố 720.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Bài toán taxi 774.0 / 900.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 900.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 0.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 0.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Luyện tập 0.0 / 2100.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0

DHBB (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 720.0 / 900.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 880.0 / 1100.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng 980.0 / 1400.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
rote 900.0 / 900.0

LQDOJ Cup (16957.9 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 368.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1104.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 589.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 161.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 247.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 342.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 19.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 80.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 1564.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 66.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Hàng rào 522.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 418.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 21.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1299.9 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 851.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 756.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 414.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team