andtx1404
Phân tích điểm
AC
40 / 40
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
30 / 30
PY2
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
(20300.0 điểm)
THT Bảng A (1620.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |