anhthai290324
Phân tích điểm
AC
41 / 41
PY3
100%
(1000pp)
AC
35 / 35
PY3
98%
(980pp)
IR
4 / 5
PYPY
96%
(922pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(15000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
| Số fibonacci #2 | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (4960.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |