babidungbuon3
Phân tích điểm
AC
100 / 100
CLANGX
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++20
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1083pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(896pp)
AC
10 / 10
C++03
77%
(774pp)
AC
5 / 5
C++20
74%
(588pp)
AC
1 / 1
C++17
70%
(559pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(531pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(504pp)
THT Bảng A (1180.0 điểm)
Training (6240.2 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Cánh diều (600.0 điểm)
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
HSG THPT (92.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
CSES (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
THT (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
contest (916.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố | 800.0 / |
Đánh cờ | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / |
Nhỏ nhì | 1100.0 / |
Chẵn lẻ | 100.0 / |
TỔNG LẬP PHƯƠNG | 100.0 / |
Nhỏ nhì, lớn nhì | 100.0 / |
HSG THCS (257.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
Olympic 30/4 (280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (820.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #4 | 10.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |