bighand1593
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
WA
16 / 20
PY3
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(667pp)
(11430.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4260.0 điểm)
DHBB (1843.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 281.2 / 900.0 |
HSG THCS (2520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (4827.3 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (7250.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |
| CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con | 666.7 / 2000.0 |