• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

bin1904

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
PY3
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
94% (1035pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
WA
8 / 10
PYPY
1040pp
92% (959pp)
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
90% (904pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
PYPY
900pp
87% (781pp)
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(14775.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 0.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 675.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (2630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

Happy School (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 120.0 / 1400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

THT Bảng B & C (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

Cánh diều (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team