bin1904
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
WA
8 / 10
PYPY
92%
(959pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(14775.0 điểm)
HSG THCS (2630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
Happy School (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 120.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (5900.0 điểm)
Cánh diều (11300.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |