buon_choi96
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1251
Điểm tối đa
1566
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1537pp)
WA
80 / 100
C++14
94%
(1431pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
TLE
65 / 100
C++14
90%
(1301pp)
WA
74 / 100
C++14
89%
(1245pp)
AC
26 / 26
C++14
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
11 / 11
C++14
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (1580.0 điểm)
(18738.0 điểm)
DHBB (3626.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1710.0 / 1900.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 616.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3880.2 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5500.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (12763.6 điểm)
THT (3812.0 điểm)
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Sets | Hai tập hợp | 0.0 / 900.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |