• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cls1320

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Máy ATM
AC
20 / 20
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Nhân bản chuỗi
WA
80 / 100
C++17
1440pp
96% (1383pp)
Đoạn đẹp
TLE
80 / 100
C++17
1440pp
94% (1355pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Phương trình Diophantine
AC
20 / 20
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
một bài dễ
AC
2 / 2
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0

(25661.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Sinh tổ hợp 261.3 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (4570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 170.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5728.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 628.6 / 1100.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
một bài dễ 1400.0 / 1400.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0

CSES (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

LOP 10 CƠ BẢN (4899.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 1260.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 360.0 / 1800.0
Đoạn đẹp 1440.0 / 1800.0
Đoạn con hoàn hảo 399.0 / 1900.0
Nhân bản chuỗi 1440.0 / 1800.0
Xếp khối gỗ 0.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team