• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

conong11111

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1006
Điểm tối đa 1006

Phân tích điểm

Vượt Ải
AC
20 / 20
C++11
1200pp
100% (1200pp)
DFS cơ bản
AC
45 / 45
C++11
1000pp
98% (980pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++11
1000pp
96% (960pp)
Chia tiền
AC
10 / 10
C++11
1000pp
94% (941pp)
Biểu thức
AC
30 / 30
C++11
1000pp
92% (922pp)
Đoạn con bằng k
AC
20 / 20
C++11
1000pp
90% (904pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
1000pp
89% (886pp)
Tổng k số
TLE
95 / 100
C++11
950pp
87% (825pp)
Giả thuyết Goldbach
AC
20 / 20
C++11
900pp
85% (766pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(43609.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 108.9 / 1000.0
Tổng k số 950.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 480.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 816.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chơi đá 780.0 / 1200.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Module 1 280.0 / 400.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 360.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tính toán 480.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 540.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 675.0 / 900.0
Salary Queries 450.0 / 1500.0
Code 2 0.0 / 600.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
minict16 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

HSG THCS (1670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 440.0 / 1100.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0

vn.spoj (1425.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor02 425.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team