conong11111
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1006
Điểm tối đa
1006
Phân tích điểm
AC
45 / 45
C++11
98%
(980pp)
AC
13 / 13
C++11
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(766pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(750pp)
(43609.9 điểm)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
HSG THCS (1670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) | 440.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |