dangduyhoang2012
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
AC
22 / 22
C++17
98%
(1666pp)
AC
39 / 39
C++17
96%
(1633pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1446pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1329pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
WA
13 / 14
PY3
83%
(1006pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(17800.0 điểm)
HSG THCS (2407.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (7600.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (13400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |