dangphuocminhanh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1176pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(941pp)
AC
5 / 5
C++17
92%
(922pp)
AC
41 / 41
C++20
90%
(904pp)
TLE
19 / 20
C++17
89%
(842pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)
(36880.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2880.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua Cô Ca | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (12600.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 440.0 / 500.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |