dinhquynhtrang2512
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
WA
9 / 10
C++20
98%
(1235pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(814pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
TLE
17 / 20
C++20
85%
(723pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(667pp)
(15900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1260.0 / 1400.0 |