dothivantrang1808

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
95%
(1425pp)
AC
14 / 14
PY3
86%
(1115pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(809pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(698pp)
TLE
7 / 14
PY3
66%
(663pp)
AC
41 / 41
PY3
63%
(630pp)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
contest (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Năm nhuận | 200.0 / 200.0 |
CPP Basic 01 (3400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Luỹ thừa | 1100.0 / 1100.0 |
Tích lớn nhất | 1100.0 / 1100.0 |
Tính toán | 100.0 / 100.0 |
Nhỏ nhì | 1100.0 / 1100.0 |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / 100.0 |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / 100.0 |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / 800.0 |
Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
CSES (4600.0 điểm)
DHBB (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / 1500.0 |
hermann01 (900.0 điểm)
HSG THCS (90.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 90.0 / 100.0 |
Khác (1098.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
coin34 | 90.0 / 900.0 |
FILM | 42.0 / 700.0 |
fraction | 510.0 / 1700.0 |
Tư duy kiểu Úc | 100.0 / 500.0 |
Gàu nước | 56.0 / 100.0 |
Chú gấu Tommy và các bạn | 300.0 / 300.0 |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 420.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / 100.0 |
Training (6410.9 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hai | 100.0 / 100.0 |
Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / 1600.0 |
Đề chưa ra (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất | 1000.0 / 1000.0 |