dothivantrang1808
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++14
98%
(1470pp)
AC
71 / 71
C++14
96%
(1345pp)
AC
26 / 26
C++14
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
AC
41 / 41
PY3
90%
(1265pp)
AC
2 / 2
C++14
89%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++14
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
(31770.9 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
HSG THCS (2540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 300.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5800.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (5700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |