• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dothivantrang1808

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Chú gấu Tommy và các bạn
AC
7 / 7
C++14
1500pp
98% (1470pp)
Ước chung lớn nhất
AC
71 / 71
C++14
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++14
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất
AC
41 / 41
PY3
1400pp
90% (1265pp)
GCD GCD GCD
AC
2 / 2
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
87% (955pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++14
1100pp
85% (936pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(31770.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
FILM 144.0 / 2400.0
fraction 420.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 490.9 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
coin34 180.0 / 1800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Gàu nước 336.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Tư duy kiểu Úc 300.0 / 1500.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
Trả tiền 0.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0

HSG THCS (2540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã Morse 600.0 / 600.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 300.0 / 1500.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0

CSES (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 900.0 / 1800.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team