gianglong1106
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(960pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
(24630.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |