herryvu
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
528
Điểm tối đa
1544
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
6 / 6
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1476pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1417pp)
AC
33 / 33
C++20
87%
(1302pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1276pp)
AC
17 / 17
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
(66364.7 điểm)
DHBB (4740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại cách ly | 140.0 / 1400.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3383.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 483.0 / 2100.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1516.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4795.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |