• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

herryvu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 528
Điểm tối đa 1544

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Xâu nhị phân
AC
17 / 17
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0

(66364.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 320.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 420.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Đế chế 56.7 / 1700.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 660.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 306.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 120.0 / 600.0
PI 0.0 / 400.0
longpalin1 0.0 / 1100.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 512.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0

DHBB (4740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 140.0 / 1400.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0

HSG THPT (3383.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) 483.0 / 2100.0

Happy School (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

vn.spoj (1516.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 116.7 / 1400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

BOI (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 450.0 / 1500.0

THT Bảng A (4795.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 650.0 / 1300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1000.0 / 1500.0

OLP MT&TN (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (2742.9 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 542.9 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Số đẹp 1000.0 / 1000.0

CSES (30200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team