hoangthaibao921
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1175pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(1152pp)
87%
(1042pp)
TLE
15 / 20
C++17
83%
(1000pp)
(34360.0 điểm)
DHBB (5120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1600.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
CSES (4100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6000.0 điểm)
THT Bảng B & C (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 825.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 135.0 / 1500.0 |