• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hothinh209

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

MEX
AC
80 / 80
C++11
1300pp
100% (1300pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
C++11
1200pp
98% (1176pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
C++11
1092pp
96% (1049pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++11
1000pp
94% (941pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
C++11
1000pp
92% (922pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++11
1000pp
90% (904pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
TLE
9 / 10
C++11
990pp
89% (877pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++11
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
900pp
85% (766pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
C++11
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 100.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

(27592.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
number of steps 0.0 / 1000.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0

Happy School (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 160.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 0.0 / 900.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0

HSG THCS (1932.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 432.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (3220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 120.0 / 600.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team