hothinh209
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1176pp)
TLE
21 / 25
C++11
96%
(1049pp)
AC
21 / 21
C++11
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(904pp)
TLE
9 / 10
C++11
89%
(877pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
16 / 16
C++11
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
(27592.0 điểm)
Happy School (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 160.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1932.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 432.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2490.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |