hungthpthoahieu2
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1089
Điểm tối đa
1411
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PYPY
100%
(1700pp)
TLE
10 / 12
PY3
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1441pp)
WA
34 / 39
PY3
94%
(1395pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
16 / 16
PYPY
90%
(1265pp)
89%
(1240pp)
TLE
2 / 3
PYPY
87%
(1215pp)
TLE
5 / 7
C++20
85%
(1155pp)
TLE
13 / 15
PY3
83%
(1084pp)
(37351.3 điểm)
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Số dư | 400.0 / 1500.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (40195.9 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 90.0 / 1800.0 |