• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hungthpthoahieu2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1089
Điểm tối đa 1411

Phân tích điểm

CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
PYPY
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
10 / 12
PY3
1500pp
98% (1470pp)
Thẻ thông minh
AC
20 / 20
PY3
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
WA
34 / 39
PY3
1482pp
94% (1395pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
PYPY
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
AC
4 / 4
PY2
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
TLE
2 / 3
PYPY
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
5 / 7
C++20
1357pp
85% (1155pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
TLE
13 / 15
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(37351.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Module 2 160.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Query-Sum 600.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 720.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Những con số 1000.0 / 1000.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 920.0 / 2300.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 792.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 48.0 / 800.0
Xếp Bóng 38.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 350.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 52.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

DHBB (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thẻ thông minh 1500.0 / 1500.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

CSES (40195.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 866.7 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1040.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 700.0 / 1400.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 0.0 / 1100.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 750.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 366.7 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1100.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 937.5 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 225.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1166.7 / 1500.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Increasing Array Queries 316.7 / 1900.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 900.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 500.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 514.3 / 1800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1482.1 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 535.7 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 900.0 / 1500.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 758.3 / 1300.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1500.0 / 1800.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 271.4 / 1900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 257.1 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 633.3 / 1900.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 400.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 1400.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 800.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 758.3 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 300.0 / 1300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

OLP MT&TN (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 90.0 / 1800.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 0.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 0.0 / 1100.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team