huunghianb06
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
951
Điểm tối đa
1806
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2100pp)
WA
13 / 14
C++17
98%
(2002pp)
AC
13 / 13
C++17
96%
(1921pp)
AC
13 / 13
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
15 / 15
C++17
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
25 / 25
C++17
83%
(1501pp)
(109666.2 điểm)
DHBB (11200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10644.0 điểm)
HSG THCS (45525.8 điểm)
vn.spoj (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (2925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 325.0 / 1300.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Xô nước | 280.0 / 400.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cảnh sát | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
CSES (72244.7 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5396.0 điểm)
Cánh diều (4140.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |