• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huunghianb06

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 951
Điểm tối đa 1806

Phân tích điểm

Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan
AC
100 / 100
C++17
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm
WA
13 / 14
C++17
2043pp
98% (2002pp)
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng
AC
13 / 13
C++17
2000pp
96% (1921pp)
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
AC
13 / 13
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Hành Trình Của Tom Và Jerry
AC
100 / 100
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Thăm viếng lẫn nhau
AC
15 / 15
C++17
1900pp
90% (1717pp)
Cảnh sát
AC
10 / 10
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Bài 2: Xây dựng tuyến đường giao thông (HSG 12 Gia Lai 2025-2026)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
AC
25 / 25
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(109666.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 100.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 360.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
square number 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Đèn Trang Trí 0.0 / 1400.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
DIVISIBLE SEQUENCE 666.7 / 1200.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Cờ Vua 870.0 / 1500.0
Dãy Fibonacci 960.0 / 1600.0
Vectơ 1140.0 / 1900.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 480.0 / 1600.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Trung vị 1600.0 / 1600.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Phần thưởng 0.0 / 2100.0
Thành phố trung tâm 0.0 / 1600.0
Thăm viếng lẫn nhau 1900.0 / 1900.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 572.0 / 1300.0
Giải cứu đa vũ trụ 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - The Last Legacy 149.5 / 2300.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0
Orange Contest #02 - Hàng Hóa Trên Kệ 1800.0 / 1800.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1400.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 368.0 / 2300.0
Escape Maze 1400.0 / 1400.0
Project Rescue 1000.0 / 1000.0
Hành Trình Của Tom Và Jerry 1900.0 / 1900.0
Bài 2: Xây dựng tuyến đường giao thông (HSG 12 Gia Lai 2025-2026) 1800.0 / 1800.0

DHBB (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Xóa chữ số 1200.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (10644.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 444.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

HSG THCS (45525.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 180.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 975.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1440.0 / 1800.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Đua Robot 900.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Trồng cây 700.0 / 1400.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Tìm xâu 900.0 / 1000.0
Di chuyển cây 900.0 / 900.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1400.0
B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

Practice VOI (2925.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 325.0 / 1300.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Xô nước 280.0 / 400.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cảnh sát 1900.0 / 1900.0

Happy School (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

CSES (72244.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 463.636 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2042.9 / 2200.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 771.429 / 1800.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (5396.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 0.0 / 1900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 196.0 / 1400.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

Cánh diều (4140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 240.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) 1800.0 / 1800.0

Free Contest (7440.5 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 678.5 / 2300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 0.0 / 2300.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 98.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1564.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team