huutam
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
TLE
7 / 10
PY3
96%
(605pp)
TLE
7 / 10
PY3
94%
(593pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
TLE
6 / 10
PY3
83%
(400pp)
Lập trình cơ bản (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 480.0 / 800.0 |
| Số cặp | 400.0 / 800.0 |
(8830.0 điểm)
HSG THCS (1690.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 160.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |