kiettran2011
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(1300pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1035pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(904pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(886pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
(26800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4400.0 điểm)
CSES (6600.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |