• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kiettran2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
100% (1300pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Fibo cơ bản
AC
100 / 100
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
11 / 11
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Bậc thang
AC
10 / 10
C++20
1000pp
92% (922pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
14 / 14
C++20
1000pp
90% (904pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
87% (868pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(26800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Cánh diều (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

CSES (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Atcoder (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

C++ Cơ bản (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team