lamdongdayne123
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1084
Điểm tối đa
1569
Phân tích điểm
WA
98 / 100
C++11
100%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
TLE
90 / 100
C++11
96%
(1556pp)
AC
16 / 16
C++11
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1215pp)
AC
25 / 25
PY3
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (19300.0 điểm)
(112822.0 điểm)
HSG THCS (15273.5 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3316.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
HSG THPT (10890.0 điểm)
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (11503.0 điểm)
Practice VOI (2463.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 163.3 / 1000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (8454.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (4400.0 điểm)
Cánh diều (6800.0 điểm)
CSES (28566.7 điểm)
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |